|
Lịch Việt Nam
|
|
|
|
Giá vàng - Ngoại tệ
|
|
Giá vàng 9999
|
|
ĐVT: triệu đồng/lượng
|
|
( Nguồn: Sacombank )
|
|
Loại
|
Mua
|
Bán
|
|
SBJ
|
|
|
|
|
|
Bảng giá vé
|
|
|
Đà Lạt ⇔ Cần Thơ
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Đà Lạt
|
Cần Thơ
|
Giường
|
320,000
|
0
|
|
|
|
|
Cần Thơ ⇔ Cà Mau
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Cần Thơ
|
Cà Mau
|
Ghế
|
110,000
|
0
|
|
|
Cần Thơ
|
Bạc Liêu
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
|
|
Cần Thơ ⇔ Châu Đốc
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Cần Thơ
|
Châu Đốc
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
Cần Thơ
|
Long Xuyên
|
Ghế
|
70,000
|
0
|
|
|
|
|
Cần Thơ ⇔ Rạch Giá
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Cần Thơ
|
Rạch Giá
|
Ghế
|
95,000
|
0
|
|
|
|
|
Da Lat ⇔ Nha Trang
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Đà Lạt
|
Nha Trang
|
Ghế
|
130,000
|
0
|
|
|
|
|
Đà Lạt ⇔ Đà Nẵng
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Đà Lạt
|
Đà Nẵng
|
Giường
|
270,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Bạc Liêu
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Bạc Liêu
|
Giường
|
180,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Cà Mau
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Cà Mau
|
Giường
|
200,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Cần Thơ
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Cần Thơ
|
Ghế
|
110,000
|
0
|
|
|
Sài Gòn
|
Vĩnh Long
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Cao Lãnh
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Cao Lãnh
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Châu Đốc
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Châu Đốc
|
Ghế
|
125,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Đà Lạt
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
TP HCM
|
Đà Lạt
|
Giường
|
210,000
|
0
|
|
|
TP HCM
|
Bảo Lộc
|
Giường
|
190,000
|
0
|
|
|
Đà Lạt
|
TP HCM
|
Ghế
|
190,000
|
0
|
|
|
Bảo Lộc
|
Sài Gòn
|
Ghế
|
170,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Đà Nẵng
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Đà Nẵng
|
Giường
|
380,000
|
0
|
|
|
Sài Gòn
|
Quảng Ngãi
|
Giường
|
370,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Long Xuyên
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Long Xuyên
|
Ghế
|
125,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Mũi Né
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Mũi Né
|
Ghế
|
130,000
|
0
|
|
|
Sài Gòn
|
Phan Thiết
|
Ghế
|
130,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Nha Trang
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Nha Trang
|
Giường
|
210,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Ô Môn
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Quy Nhơn
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Quy Nhơn
|
Giường
|
260,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Rạch Giá
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Rạch Giá
|
Giường
|
160,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Sa Đéc
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Sa Đéc
|
Ghế
|
90,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Sóc Trăng
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Sóc Trăng
|
Ghế
|
130,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Vị Thanh
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Vị Thanh
|
Ghế
|
140,000
|
0
|
|
|
|
|
Sài Gòn ⇔ Vũng Tàu
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Sài Gòn
|
Vũng Tàu
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
Sài Gòn
|
Bà Rịa
|
Ghế
|
95,000
|
0
|
|
|
|
|
Tiền Giang ⇒
|
|
Bến đi
|
Bến đến
|
Loại xe
|
Giá vé
|
Phụ thu
|
Ghi chú
|
|
Tiền Giang
|
Cà Mau
|
Giường
|
145,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Sài Gòn
|
Ghế
|
80,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Sài Gòn
|
Giường
|
90,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Cần Thơ
|
Ghế
|
65,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Vĩnh Long
|
Ghế
|
55,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Sa Đéc
|
Ghế
|
60,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Rạch Giá
|
Giường
|
115,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Long Xuyên
|
Ghế
|
80,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Châu Đốc
|
Ghế
|
100,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Bạc Liêu
|
Giường
|
115,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Sóc Trăng
|
Ghế
|
105,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Vị Thanh
|
Ghế
|
105,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Cà Mau
|
Giường
|
145,000
|
0
|
|
|
Tiền Giang
|
Cao Lãnh
|
Ghế
|
60,000
|
0
|
|
|
|
|
|
|
|